pruritus vulvae

Định nghĩa

Danh từ (y học): Tình trạng ngứa dai dẳngbộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng ngứa âm hộ nghiêm trọng.)
  • (Ngứa âm hộ có thể do nhiễm trùng hoặc các bệnh về da gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "persistent pruritus vulvae": ngứa âm hộ dai dẳng.

    • Persistent pruritus vulvae requires thorough medical evaluation. (Ngứa âm hộ dai dẳng cần được đánh giá y tế kỹ lưỡng.)
  • "to diagnose pruritus vulvae": chẩn đoán ngứa âm hộ.

    • Doctors diagnose pruritus vulvae based on patient history and physical examination. (Các bác sĩ chẩn đoán ngứa âm hộ dựa trên tiền sử bệnh khám lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pruritus (danh từ): ngứa (nói chung).

    • Generalized pruritus affects the entire body. (Ngứa toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.)
  • Vulvar pruritus (danh từ): ngứa vùng âm hộ (thuật ngữ tương đương).

    • Vulvar pruritus is a common gynecological complaint. (Ngứa vùng âm hộ một phàn nàn phụ khoa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Itching of the vulva: ngứa âm hộ (cách diễn đạt thông thường).
  • Vulvar itching: ngứa vùng âm hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "pruritus vulvae".

pruritus vulvae
A woman experiences pruritus vulvae.